Câu
Cấp độ: N5

してる

Kana: サークル かつどうに さんかしてる Romaji: Saakuru katsudou ni sankashiteru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi đang tham gia hoạt động câu lạc bộ

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
サークル活動に参加してる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan