Câu
Cấp độ: N4

マジで?知らなかった、知らなかった

Kana: マジで?それしらなかった、ぜんぜんしらなかった Romaji: Maji de? Sore shiranakatta, zenzen shiranakatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Thật à? Tôi không biết điều đó, hoàn toàn không biết

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
マジで?それ知らなかった、全然知らなかった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan