一キロ走っただけで息切れした
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi chỉ chạy một cây số đã thở không ra
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi chỉ chạy một cây số đã thở không ra
Hoạt họa thứ tự nét kanji