Câu
Cấp độ: N4

を見てした

Kana: ひさしぶりにかれのかおをみてあんしんした Romaji: Hisashiburi ni kare no kao o mite anshin shita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi yên tâm khi nhìn thấy mặt anh ấy sau thời gian dài

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
久しぶりに彼の顔を見て安心した - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan