Câu
Cấp độ: N5

にはまった

Kana: こうつう じゅうたいに はまった Romaji: Koutsuu juutai ni hamatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Bị kẹt trong kẹt xe

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
交通渋滞にはまった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan