今日は遅刻してしまい申し訳ありません
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtXin lỗi đã đến muộn hôm nay
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N5
今
kon, kin / ima
bây giờ, maintenant, ahora
N5
日
nichi, jitsu / hi, -bi, -ka
ngày, mặt trời, Nhật Bản
N3
遅
chi / oku.reru, oku.rasu, oso.i
chậm, muộn, trở lại
N3
刻
koku / kiza.mu, kiza.mi
khắc, cắt tinh xảo, chặt
N3
申
shin / mou.su, mou.shi-, saru
Tôi hân hạnh được chào đón quý vị, với biểu tượng con khỉ, từ 3 giờ chiều đến 5 giờ chiều.
N1
訳
yaku / wake
dịch, lý do, hoàn cảnh
Ngữ pháp
Cấu trúc ngữ pháp liên quan
N5
〜ます
masu
Dùng ở cuối động từ, dạng lịch sự cho hiện tại hoặc tương lai, làm câu trang trọng hơn
N4
〜し
shi
Chỉ nhiều lý do hoặc đặc điểm, nối mệnh đề hoặc tính từ, nghĩa là hơn nữa, và cũng
N5
〜は
wa
Đánh dấu chủ đề câu, cho biết nội dung đang nói đến, có thể tạo sự tương phản với yếu tố khác, tổ chức thông tin chính