Câu
Cấp độ: N5

もできなかった

Kana: けさ ていでんで なにも できなかった Romaji: Kesa teiden de nanimo dekinakatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Sáng nay mất điện, tôi không làm được gì

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
今朝、停電で何もできなかった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan