Câu
Cấp độ: N3

が鳴っちゃった

Kana: かいぎの さいちゅうに でんわが なっちゃった Romaji: Kaigi no saichuu ni denwa ga nacchattá
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Điện thoại reo giữa chừng cuộc họp

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
会議の最中に電話が鳴っちゃった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan