Câu
Cấp độ: N1

ついた揺れた

Kana: きずついたとりのはがゆっくりとゆれた Romaji: Kizutsuita tori no hane ga yukkuri to yureta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cánh của con chim bị thương khẽ lay

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
傷ついた鳥の羽がゆっくりと揺れた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan