傷ついた鳥の羽がゆっくりと揺れた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCánh của con chim bị thương khẽ lay
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Cánh của con chim bị thương khẽ lay
Hoạt họa thứ tự nét kanji