Câu
Cấp độ: N4

挙げます

Kana: ぐたいたいれいをみっつあげます Romaji: Gutai rei o mittsu agemasu
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi sẽ đưa ra ba ví dụ cụ thể

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
具体例を三つ挙げます - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan