Câu
Cấp độ: N2

させ

Kana: ごうけいきんがくをかくにんさせてください Romaji: Goukei kingaku o kakunin sasete kudasai
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cho tôi xác nhận tổng số tiền

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
合計金額を確認させてください - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan