夕食に野菜を揚げてみようと思います
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi sẽ thử chiên rau cho bữa tối
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N4
夕
seki / yuu
buổi tối, tiệc tối, tarde
N5
食
shoku, jiki / ku.u, ku.rau, ta.beru, ha.mu
ăn, thức ăn, máng ăn
N4
野
ya, sho / no, no-
đồng bằng, cánh đồng, nông thôn
N2
菜
sai / na
rau, món ăn kèm, rau xanh
N1
揚
you / a.geru, -a.ge, a.garu
nâng lên, nâng cao, cất lên
N4
思
shi / omo.u, omoera.ku, obo.su
suy nghĩ, penser, pensar
Ngữ pháp
Cấu trúc ngữ pháp liên quan
N5
〜と思う
to omou
Chỉ suy nghĩ ý kiến hoặc giả định của người nói, nối mệnh đề với biểu đạt suy nghĩ
N4
〜てみる
te miru
Chỉ sự thử làm một hành động, gắn với động từ dạng て, nghĩa là thử làm để xem kết quả
N5
〜ます
masu
Dùng ở cuối động từ, dạng lịch sự cho hiện tại hoặc tương lai, làm câu trang trọng hơn
N5
〜を
o
Đánh dấu tân ngữ trực tiếp của hành động, đứng trước động từ, chỉ thứ nhận hành động
N5
〜に
ni
Chỉ đích đến, mục tiêu, điểm đến, thời gian cụ thể hoặc người nhận hành động
N5
〜と
to
Chỉ sự đi cùng, trích dẫn, điều kiện tự nhiên, danh sách đầy đủ hoặc liên kết trực tiếp
N5
〜よ
yo
Trợ từ cuối câu thêm thông tin cho người nghe, nhấn mạnh câu nói