Câu
Cấp độ: N2

Kana: がいむだいじんが らいげつ らいにちする Romaji: Gaimu daijin ga raigetsu rainichi suru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Bộ trưởng ngoại giao đến Nhật tháng sau

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
外務大臣が来月来日する - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan