Câu
Cấp độ: N4

の頃のことだった

Kana: こどものころのゆめはパイロットになることだった Romaji: Kodomo no koro no yume wa pairotto ni naru koto datta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Ước mơ thời thơ ấu của tôi là trở thành phi công

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
子供の頃の夢はパイロットになることだった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan