Câu
Cấp độ: N5

を立てた

Kana: ねんかん けいかくを たてた Romaji: Nenkan keikaku o tateta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi đã lập kế hoạch năm

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
年間計画を立てた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan