引き出しが固くて開かない
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtNgăn kéo cứng không mở được
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
引
in / hi.ku, hi.keru
kéo, giật, giật mạnh
N5
出
shutsu, sui / de.ru, -de, da.su, -da.su, i.deru, i.dasu
thoát ra, rời đi, đi ra ngoài
N2
固
ko / kata.meru, kata.maru, kata.mari, kata.i
đông cứng, đóng lại, đông vón
N4
開
kai / hira.ku, hira.ki, -bira.ki, hira.keru, a.ku, a.keru
mở ra, trải ra, mở niêm phong
Ngữ pháp