Câu
Cấp độ: N4

が固くて開か

Kana: ひきだしが かたくて あかない Romaji: Hikidashi ga katakute akanai
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Ngăn kéo cứng không mở được

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
引き出しが固くて開かない - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan