彼、あんなに好きだった彼女を忘れられない
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtAnh ấy không thể quên cô ấy đã từng thích
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Anh ấy không thể quên cô ấy đã từng thích
Hoạt họa thứ tự nét kanji