Câu
Cấp độ: N2

散してる

Kana: かれ ストレスを ダンスで はっさんしてる Romaji: Kare sutoresu o dansu de hassan shite ru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy giải tỏa căng thẳng bằng nhảy

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、ストレスをダンスで発散してる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan