彼、チームを率いて優勝した
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtAnh ấy dẫn dắt đội và vô địch
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Anh ấy dẫn dắt đội và vô địch
Hoạt họa thứ tự nét kanji