Câu
Cấp độ: N5

し合える

Kana: かれ たがいに そんけい しあえる かんけいだ Romaji: Kare tagai ni sonkei shiaeru kankei da
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Mối quan hệ tôn trọng lẫn nhau

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、互いに尊敬し合える関係だ - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan