彼、何分待てば着きますか
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtBao nhiêu phút nữa thì đến
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
彼
hi / kare, kano, ka.no
anh ấy, điều đó, cái
N5
何
ka / nani, nan, nani-, nan-
cái gì, quoi, qué
N3
分
bun, fun, bu / wa.keru, wa.ke, wa.kareru, wa.karu, wa.katsu
phần, phút thời gian, đoạn
N4
待
tai / ma.tsu, -ma.chi
chờ đợi, phụ thuộc vào, tham dự
N4
着
chaku, jaku / ki.ru, ki.seru, tsu.ku, tsu.keru
don, đến, mặc
Ngữ pháp