Câu
Cấp độ: N5

100冊

Kana: かれ ねんかん ひゃくさつ じょう ほんを よむ Romaji: Kare nenkan hyakusatsu ijou hon o yomu
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy đọc hơn 100 cuốn sách mỗi năm

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、年間100冊以上本を読む - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan