Câu
Cấp độ: N5

し抜いてに進んだ

Kana: かれ てきを だしぬいて さきに すすんだ Romaji: Kare teki o dashinuite saki ni susunda
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy vượt mặt kẻ thù

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、敵を出し抜いて先に進んだ - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan