彼、本人が来ないと意味がない
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtKhông có người đó thì vô nghĩa
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
彼
hi / kare, kano, ka.no
anh ấy, điều đó, cái
N5
本
hon / moto
sách, hiện tại, chính
N5
人
jin, nin / hito, -ri, -to
người, être humain, người
N5
来
rai, tai / ku.ru, kita.ru, kita.su, ki.tasu, ki.taru, ki, ko
đến, đến hạn, tiếp theo
N4
意
i
ý tưởng, tâm trí, trái tim
N4
味
mi / aji, aji.wau
hương vị, mùi vị, vị giác
Ngữ pháp