Câu
Cấp độ: N5

に散った

Kana: かれ さくらの はなびらが かぜに ちった Romaji: Kare sakura no hanabira ga kaze ni chitta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cánh hoa anh đào bay theo gió

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、桜の花びらが風に散った - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan