Câu
Cấp độ: N3

してクラクションを鳴らした

Kana: かれ じゅうたいに いらいらして クラクションを ならした Romaji: Kare juutai ni iraira shite kurakushon o narashita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy bực tức vì kẹt xe và bấm còi

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、渋滞にいらいらしてクラクションを鳴らした - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan