彼、渋滞にいらいらしてクラクションを鳴らした
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtAnh ấy bực tức vì kẹt xe và bấm còi
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Anh ấy bực tức vì kẹt xe và bấm còi
Hoạt họa thứ tự nét kanji