Câu
Cấp độ: N4

に洗った

Kana: かれ じきの さらを ていねいに あらった Romaji: Kare jiki no sara o teinei ni aratta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy rửa đĩa sứ cẩn thận

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、磁器の皿を丁寧に洗った - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan