Câu
Cấp độ: N3

を入して開けた

Kana: かれ ひみつの コードを にゅうりょくして あけた Romaji: Kare himitsu no koodo o nyuuryoku shite aketa
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy nhập mã bí mật và mở

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、秘密のコードを入力して開けた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan