彼が可哀想でならない
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi không thể không thương anh ấy
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi không thể không thương anh ấy
Hoạt họa thứ tự nét kanji