彼のお陰で成功した
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtNhờ anh ấy mà tôi thành công
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Nhờ anh ấy mà tôi thành công
Hoạt họa thứ tự nét kanji