彼の仕事ぶりに感心した
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi ấn tượng với cách làm việc của anh ấy
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi ấn tượng với cách làm việc của anh ấy
Hoạt họa thứ tự nét kanji