Câu
Cấp độ: N5

は潰れかけてた

Kana: かれの ゆめは つぶれかけてた Romaji: Kare no yume wa tsuburekaketa teta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Ước mơ anh ấy suýt nữa tan vỡ

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼の夢は潰れかけてた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan