彼の意見に同意する
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi đồng ý với ý kiến của anh ấy
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi đồng ý với ý kiến của anh ấy
Hoạt họa thứ tự nét kanji