彼の胃が痛み出した
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtBụng anh ấy bắt đầu đau
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Bụng anh ấy bắt đầu đau
Hoạt họa thứ tự nét kanji