Câu
Cấp độ: N5

した

Kana: かれ かれの いが いたみだした Romaji: Kare kare no i ga itami dashita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Bụng anh ấy bắt đầu đau

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼の胃が痛み出した - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan