彼の言葉を信用する
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi tin vào lời nói của anh ấy
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi tin vào lời nói của anh ấy
Hoạt họa thứ tự nét kanji