Câu
Cấp độ: N1

を着けなかった

Kana: かれは シートベルトを つけないかった Romaji: Kare wa shiitoberuto o tsukenakatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy không thắt dây an toàn

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼はシートベルトを着けなかった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan