Câu
Cấp độ: N3

をつけてファイヤーを

Kana: かれは ライターで ひをつけて キャンプファイヤーを はじめた Romaji: Kare wa raitaa de hi o tsukete kyanpufaiyaa o hajimeta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy dùng bật lửa châm lửa trại

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼はライターで火をつけてキャンプファイヤーを始めた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan