Câu
Cấp độ: N3

として働いてる

Kana: かれは かいしゃで つうやくとして はたらいてる Romaji: Kare wa kaisha de tsuuyaku toshite hataraiteru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy làm phiên dịch ở công ty

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は会社で通訳として働いてる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan