Câu
Cấp độ: N3

して切った

Kana: かれは しんごうを むしして どうろを よこぎった Romaji: Kare wa shingou o mushi shite douro o yokogitta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy phớt lờ đèn giao thông và băng qua đường

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は信号を無視して道路を横切った - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan