Câu
Cấp độ: N4

が渇いてを飲んだ

Kana: かれは のどが かわいて みずを のんだ Romaji: Kare wa nodo ga kaite mizu o nonda
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy khát nước và uống nước

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は喉が渇いて水を飲んだ - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan