Câu
Cấp độ: N5

んでる

Kana: かれは だいがくの りょうに すんでる Romaji: Kare wa daigaku no ryou ni sunderu
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy ở ký túc xá đại học

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は大学の寮に住んでる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan