Câu
Cấp độ: N1

頃からを習ってた

Kana: かれは ちいさいころから ピアノを ならってた Romaji: Kare wa chiisai koro kara piano o naratteta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy học piano từ nhỏ

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は小さい頃からピアノを習ってた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan