Câu
Cấp độ: N2

が湿ってるのを見つけた

Kana: かれ かれは ゆかが しめってるのを みつけた Romaji: Kare kare wa yuka ga shimetteru no o mitsuketa
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy phát hiện sàn ướt

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は床が湿ってるのを見つけた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan