Câu
Cấp độ: N5

に触れた

Kana: かれは しんせんな たいきに ふれた Romaji: Kare wa shinsen na taiki ni fureta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy hít thở không khí trong lành

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は新鮮な大気に触れた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan