彼は新鮮な大気に触れた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtAnh ấy hít thở không khí trong lành
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
彼
hi / kare, kano, ka.no
anh ấy, điều đó, cái
N4
新
shin / atara.shii, ara.ta, ara-, nii-
mới, mới, mới
N1
鮮
sen / aza.yaka
tươi mới, sống động, rõ ràng
N5
大
dai, tai / oo-, oo.kii, -oo.ini
lớn, to, vĩ đại
N5
気
ki, ke / ki
tinh thần, tâm trí, không khí
N2
触
shoku / fu.reru, sawa.ru, sawa
tiếp xúc, chạm, cảm nhận
Ngữ pháp