Câu
Cấp độ: N4

を聴きたかった

Kana: かれは なまの おんがくを ききたかった Romaji: Kare wa nama no ongaku o kikitakatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy muốn nghe nhạc sống

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は生の音楽を聴きたかった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan