Câu
Cấp độ: N5

して復帰した

Kana: かれはびょうきをこくふくしてふっきした Romaji: Kare wa byouki o kokufuku shite fukki shita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy đã vượt qua bệnh tật và trở lại

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は病気を克服して復帰した - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan