Câu
Cấp độ: N5

を祝った

Kana: かれは けっこんきねんびを いわった Romaji: Kare wa kekkon kinenbi o iwatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy kỷ niệm ngày cưới

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は結婚記念日を祝った - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan