Câu
Cấp độ: N5

は若くしてを亡くした

Kana: かれはわかくしてつまをなくした Romaji: Kare wa wakaku shite tsuma o nakushita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy đã mất vợ khi còn trẻ

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は若くして妻を亡くした - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan