Câu
Cấp độ: N2

をやった

Kana: かれ かれは きんぎょに えさを やった Romaji: Kare kare wa kingyo ni esa o yatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy cho cá vàng ăn

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は金魚に餌をやった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan