Câu
Cấp độ: N3

で新曲をした

Kana: かのじょ コンサートで しんきょくを はっぴょうした Romaji: Kanojo konsaato de shinkyoku o happyou shita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy ra mắt bài hát mới tại buổi hòa nhạc

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女、コンサートで新曲を発表した - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan